调休记录
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "调休记录" (tiáoxiū jìlù) mang nghĩa "Bản ghi nghỉ bù", kết hợp bởi 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 休 (xiū - hưu): "Nghỉ" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 休: Người đi đường (亻) sau chặng hành trình vất vả liền dừng chân tựa lưng vào bóng cây cổ thụ (木) mát rượi để thư giãn, nghỉ ngơi (休). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 调休记录
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bản ghi nghỉ bù
Ví dụ (5)
人事部需要核对我的调休记录。
Phòng nhân sự cần đối chiếu bản ghi nghỉ bù của tôi.
The HR department needs to verify my compensatory leave records.
你可以在系统中查看你的调休记录。
Bạn có thể xem bản ghi nghỉ bù của mình trong hệ thống.
You can view your compensatory leave records in the system.
他的调休记录显示他还有三天假。
Bản ghi nghỉ bù của anh ấy cho thấy anh ấy vẫn còn ba ngày nghỉ.
His compensatory leave record shows that he still has three days of leave left.
请在周五前更新本月的调休记录。
Vui lòng cập nhật bản ghi nghỉ bù của tháng này trước thứ Sáu.
Please update this month's compensatory leave record by Friday.
由于系统故障,大家的调休记录丢失了。
Do lỗi hệ thống, bản ghi nghỉ bù của mọi người đã bị mất.
Due to a system failure, everyone's compensatory leave records were lost.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây