请假流程
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "请假流程" (qǐngjià liúchéng) mang nghĩa "Quy trình xin nghỉ phép", kết hợp bởi 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 流 (liú - lưu): "chảy" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).
Thành phần cấu tạo
请假流程
Quy trình xin nghỉ phép
请
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
青
Thanh
Xanh, trong sáng / âm đọc (nằm bên phải)
假
亻
Bộ Nhân đứng
Con người (bên trái)
叚
Chữ Giả
Vay mượn, không thật / âm đọc (bên phải)
流
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
㐬
Lưu (biến thể)
Dòng chảy / âm đọc (nằm bên phải)
程
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
呈
Chữ Trình
trình bày, nộp / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Phân tích từ 请假流程
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quy trình xin nghỉ phép
Ví dụ (5)
你知道公司的请假流程吗?
Bạn có biết quy trình xin nghỉ phép của công ty không?
Do you know the company's leave request procedure?
请假流程已经更新了,大家注意看一下。
Quy trình xin nghỉ phép đã được cập nhật, mọi người chú ý xem nhé.
The leave request procedure has been updated, so please take a look.
办理请假流程需要多长时间?
Thực hiện quy trình xin nghỉ phép mất bao lâu?
How long does the leave request process take?
新员工入职培训会详细介绍请假流程。
Buổi đào tạo nhân viên mới sẽ giới thiệu chi tiết về quy trình xin nghỉ phép.
The new employee orientation will provide a detailed introduction to the leave request process.
如果遇到紧急情况,可以先口头报告,之后再补办请假流程。
Nếu gặp tình huống khẩn cấp, có thể báo cáo miệng trước, sau đó làm bù quy trình xin nghỉ phép.
If there is an emergency, you may report it verbally first and complete the leave request process afterward.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây