交班记录
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "交班记录" (jiāobān jìlù) mang nghĩa "Bản ghi việc chuyển ca", kết hợp bởi 交 (jiāo - giao): "giao" + 班 (bān - ban): "lớp" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班. • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).
Thành phần cấu tạo
交班记录
Bản ghi việc chuyển ca
Hình ảnh:

Phân tích từ 交班记录
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bản ghi việc chuyển ca
Ví dụ (5)
下班前请填写交班记录。
Vui lòng điền vào bản ghi việc chuyển ca trước khi tan làm.
Please fill out the handover log before leaving work.
昨天的交班记录在哪里?
Bản ghi việc chuyển ca hôm qua ở đâu?
Where is yesterday's handover log?
经理正在检查这星期的交班记录。
Giám đốc đang kiểm tra bản ghi việc chuyển ca của tuần này.
The manager is checking this week's handover logs.
交班记录里写明了未解决的问题。
Trong bản ghi việc chuyển ca có ghi rõ các vấn đề chưa giải quyết.
The unresolved issues were clearly noted in the handover log.
妥善保存交班记录是非常重要的。
Việc bảo quản cẩn thận bản ghi việc chuyển ca là rất quan trọng.
It is very important to keep handover logs properly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây