交通补贴
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "交通补贴" (jiāotōng bǔtiē) nghĩa là "Trợ cấp đi lại", ghép bởi: 交 (jiāo): giao + 通 (tōng): Giao tiếp + 补 (bǔ): sửa chữa + 贴 (tiē): dán.
Thành phần cấu tạo
交通补贴
Trợ cấp đi lại
亠
父
辶
甬
衤
卜
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trợ cấp đi lại
Ví dụ (5)
公司每个月会发两百块钱的交通补贴。
Công ty mỗi tháng sẽ phát hai trăm tệ tiền trợ cấp đi lại.
The company gives us a 200-yuan transportation allowance every month.
除了基本工资,我们还有交通补贴和餐补。
Ngoài lương cơ bản, chúng tôi còn có trợ cấp đi lại và trợ cấp ăn uống.
In addition to our base salary, we also receive a transportation allowance and a meal allowance.
实习生可以申请交通补贴吗?
Thực tập sinh có thể đăng ký nhận trợ cấp đi lại không?
Can interns apply for a transportation allowance?
因为经常出差,他的交通补贴比别人高。
Bởi vì thường xuyên đi công tác, trợ cấp đi lại của anh ấy cao hơn người khác.
Because he travels frequently for business, his transportation allowance is higher than others'.
新员工入职满三个月后才能享受交通补贴。
Nhân viên mới vào làm đủ ba tháng mới được hưởng trợ cấp đi lại.
New employees can only receive a transportation allowance after completing three months of employment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây