Gợi nhớ
Từ "节假日加班" (jié jià rì jiābān) mang nghĩa "Làm thêm giờ vào ngày lễ", kết hợp bởi 节 (jié - tiết): "tiết" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 日 (rì - nhật): "ngày" + 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 班 (bān - ban): "lớp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:
