职工福利
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "职工福利" (zhígōng fúlì) mang nghĩa "Phúc lợi người lao động", kết hợp bởi 职 (zhí - chức): "Công việc" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 福 (fú - phúc): "hạnh phúc" + 利 (lì - lợi): "lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 福: Được thần linh (礻) ban phước cho một mái ấm no đủ trọn vẹn (畐) chính là niềm may mắn và hạnh phúc, phúc lành (福). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 职工福利
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phúc lợi người lao động
Ví dụ (5)
这家公司的职工福利很好。
Phúc lợi công nhân của công ty này rất tốt.
This company has excellent employee benefits.
我们正在讨论如何改善职工福利。
Chúng tôi đang thảo luận cách cải thiện phúc lợi công nhân.
We are discussing how to improve employee benefits.
提高职工福利有助于吸引更多人才。
Nâng cao phúc lợi công nhân giúp thu hút nhiều nhân tài hơn.
Improving employee benefits helps attract more talent.
职工福利包括医疗保险和带薪年假。
Phúc lợi công nhân bao gồm bảo hiểm y tế và kỳ nghỉ phép năm có lương.
Employee benefits include medical insurance and paid annual leave.
工会代表要求增加职工福利。
Đại diện công đoàn yêu cầu tăng phúc lợi công nhân.
The union representatives requested an increase in employee benefits.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây