绩效考核
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "绩效考核" (jìxiào kǎohé) mang nghĩa "Đánh giá hiệu suất", kết hợp bởi 绩 (jì - tích): "thành tích" + 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả" + 考 (kǎo - khảo): "thi" + 核 (hé - hạch): "Hạt nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绩: Từng sợi tơ (纟) được người thợ dệt bằng cả tinh thần trách nhiệm (责) sẽ kết thành tấm lụa quý ghi nhận thành tích và công trạng (绩). • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效). • Chữ 考: Bậc trưởng lão giàu kinh nghiệm (耂) đưa ra những câu hỏi hóc búa (丂) để sát hạch học trò trong kỳ thi cử, khảo sát (考). • Chữ 核: Bên trong lớp vỏ gỗ (木) cứng rắn được khắc dấu (亥) bảo vệ kỹ lưỡng ở giữa chính là phần lõi, hạt nhân (核).
Thành phần cấu tạo
绩效考核
Đánh giá hiệu suất
绩
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
责
Chữ Trách
trách nhiệm, bổn phận (bên phải)
效
交
Giao
Giao / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
考
耂
Bộ Lão (biến thể)
Già, kinh nghiệm (phía trên)
丂
Khảo
Vặn hỏi (phía dưới)
核
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
亥
Hợi
Giờ Hợi, thời gian / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Phân tích từ 绩效考核
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đánh giá hiệu suất
Ví dụ (5)
公司每年进行两次绩效考核。
Công ty tiến hành đánh giá hiệu suất hai lần mỗi năm.
The company conducts performance evaluations twice a year.
你的年终奖金取决于这次的绩效考核。
Tiền thưởng cuối năm của bạn phụ thuộc vào đợt đánh giá hiệu suất lần này.
Your year-end bonus depends on this performance evaluation.
为了保证公平,我们需要完善绩效考核体系。
Để đảm bảo sự công bằng, chúng ta cần hoàn thiện hệ thống đánh giá hiệu suất.
To ensure fairness, we need to improve the performance evaluation system.
绩效考核的结果将作为晋升的依据。
Kết quả đánh giá hiệu suất sẽ được dùng làm căn cứ để thăng chức.
The results of the performance evaluation will serve as the basis for promotions.
经理正在和员工讨论绩效考核的标准。
Giám đốc đang thảo luận với nhân viên về các tiêu chuẩn đánh giá hiệu suất.
The manager is discussing the criteria for the performance evaluation with the employees.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây