续约
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "续约" (xù yuē) mang nghĩa "Gia hạn hợp đồng", kết hợp bởi 续 (xù - tục): "tiếp tục" + 约 (yuē - ước): "hẹn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 续: Những cuộn tơ (纟) được đem bán (卖) hết đợt này đến đợt khác, nối tiếp nhau liên tục không đứt đoạn (续). • Chữ 约: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ lời hẹn (勺), ràng buộc lời hứa gặp nhau là hẹn 约, mời.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 续约
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Gia hạn hợp đồng
Ví dụ (5)
我们的合同下个月到期,需要准备续约了。
Hợp đồng của chúng ta tháng sau hết hạn, cần chuẩn bị gia hạn hợp đồng rồi.
Our contract expires next month, so we need to prepare for renewal.
房东同意和我们续约一年。
Chủ nhà đồng ý gia hạn hợp đồng với chúng tôi thêm một năm.
The landlord agreed to renew the lease with us for another year.
那位著名球员已经与俱乐部成功续约。
Cầu thủ nổi tiếng đó đã gia hạn hợp đồng thành công với câu lạc bộ.
The famous player has successfully renewed his contract with the club.
如果你对现在的工作满意,你会选择续约吗?
Nếu bạn hài lòng với công việc hiện tại, bạn có chọn gia hạn hợp đồng không?
If you are satisfied with your current job, would you choose to renew your contract?
公司决定不与他续约。
Công ty quyết định không gia hạn hợp đồng với anh ấy.
The company decided not to renew his contract.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây