工资单
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "工资单" (gōngzī dān) mang nghĩa "Bảng lương", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 工资单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảng lương
Ví dụ (5)
我今天收到了工资单。
Hôm nay tôi đã nhận được bảng lương.
I received my payslip today.
请仔细核对你的工资单。
Vui lòng kiểm tra kỹ bảng lương của bạn.
Please check your payslip carefully.
人事部会在月底发送电子工资单。
Phòng nhân sự sẽ gửi bảng lương điện tử vào cuối tháng.
The HR department will send out electronic payslips at the end of the month.
他发现他的工资单上有一个错误。
Anh ấy phát hiện ra một lỗi trên bảng lương của mình.
He found an error on his payslip.
经理在工资单上签了字。
Giám đốc đã ký tên lên bảng lương.
The manager signed the payslip.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây