请假记录
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "请假记录" (qǐngjià jìlù) mang nghĩa "Bản ghi việc xin nghỉ phép", kết hợp bởi 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).
Thành phần cấu tạo
请假记录
Bản ghi việc xin nghỉ phép
Hình ảnh:

Phân tích từ 请假记录
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bản ghi việc xin nghỉ phép
Ví dụ (5)
我在哪里可以查看我的请假记录?
Tôi có thể xem bản ghi việc xin nghỉ phép của mình ở đâu?
Where can I check my leave record?
人事部要求大家更新请假记录。
Bộ phận nhân sự yêu cầu mọi người cập nhật bản ghi việc xin nghỉ phép.
The HR department requires everyone to update their leave records.
他的请假记录显示他上个月休息了三天。
Bản ghi việc xin nghỉ phép của anh ấy cho thấy anh ấy đã nghỉ ba ngày vào tháng trước.
His leave record shows that he took three days off last month.
请把今年的请假记录发到我的邮箱。
Vui lòng gửi bản ghi việc xin nghỉ phép của năm nay vào email của tôi.
Please send this year's leave record to my email.
系统会自动保存每个员工的请假记录。
Hệ thống sẽ tự động lưu bản ghi việc xin nghỉ phép của mỗi nhân viên.
The system will automatically save each employee's leave record.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây