调休制度
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "调休制度" (tiáoxiū zhìdù) mang nghĩa "Hệ thống nghỉ bù", kết hợp bởi 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 休 (xiū - hưu): "Nghỉ" + 制 (zhì - chế): "chế tạo" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 休: Người đi đường (亻) sau chặng hành trình vất vả liền dừng chân tựa lưng vào bóng cây cổ thụ (木) mát rượi để thư giãn, nghỉ ngơi (休). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hệ thống nghỉ bù
Ví dụ (5)
公司最近实行了新的调休制度。
Công ty gần đây đã áp dụng hệ thống nghỉ bù mới.
The company recently implemented a new compensatory leave policy.
很多员工对目前的调休制度感到不满。
Rất nhiều nhân viên cảm thấy không hài lòng với hệ thống nghỉ bù hiện tại.
Many employees are dissatisfied with the current compensatory leave policy.
合理的调休制度不仅能提高工作效率,还能保障员工的健康。
Hệ thống nghỉ bù hợp lý không chỉ có thể nâng cao hiệu quả công việc mà còn bảo đảm sức khỏe cho nhân viên.
A reasonable compensatory leave policy can not only improve work efficiency but also protect employees' health.
了解公司的调休制度是每个新入职员工的必修课。
Tìm hiểu hệ thống nghỉ bù của công ty là bài học bắt buộc đối với mỗi nhân viên mới vào làm.
Understanding the company's compensatory leave policy is required learning for every new employee.
建议有关部门进一步完善节假日的调休制度。
Kiến nghị các cơ quan liên quan tiếp tục hoàn thiện hệ thống nghỉ bù trong các ngày lễ tết.
It is recommended that the relevant departments further improve the holiday compensatory leave policy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây