纵深
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "纵深" (zòngshēn) mang nghĩa "chiều sâu, chiều dọc", kết hợp bởi 纵 (zòng - tung): "dọc" + 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纵: Buông lỏng sợi dây cương (纟) để mặc cho người đi sau cứ thế nối bước theo (从), mang nghĩa chiều dọc hay thả lỏng, để mặc (纵). • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 纵深
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chiều sâu, chiều dọc
Ví dụ (5)
敌人的防线缺乏纵深。
Tuyến phòng thủ của kẻ địch thiếu chiều sâu.
The enemy's defensive line lacks depth.
改革正在向纵深发展。
Cuộc cải cách đang phát triển theo chiều sâu.
The reform is advancing in depth.
这项研究需要向纵深拓展。
Nghiên cứu này cần được mở rộng theo chiều sâu.
This research needs to be expanded in depth.
这个山谷的纵深很大。
Chiều sâu của thung lũng này rất lớn.
This valley has great depth.
我们要不断挖掘市场的纵深。
Chúng ta phải không ngừng khai thác chiều sâu của thị trường.
We need to keep tapping the market's deeper potential.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây