操纵
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "操纵" (cāozòng) mang nghĩa "thao túng", kết hợp bởi 操 (cāo - thao): "Vận hành" + 纵 (zòng - tung): "dọc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 操: Đôi bàn tay (扌) nhịp nhàng điều khiển từng động tác hòa cùng tiếng chim hót trên cành (喿) trong bài tập thể dục và vận hành, luyện tập (操). • Chữ 纵: Buông lỏng sợi dây cương (纟) để mặc cho người đi sau cứ thế nối bước theo (从), mang nghĩa chiều dọc hay thả lỏng, để mặc (纵).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 操纵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:điều khiển, vận hành (máy móc, thiết bị).
Ví dụ (4)
他能熟练地操纵这台复杂的机器。
Anh ấy có thể vận hành thành thạo cỗ máy phức tạp này.
He can skillfully operate this complex machine.
飞行员正在操纵飞机降落。
Phi công đang điều khiển máy bay hạ cánh.
The pilot is maneuvering the plane for landing.
现在的无人机可以通过手机来操纵。
Flycam (máy bay không người lái) hiện nay có thể được điều khiển thông qua điện thoại.
Nowadays, drones can be controlled with a mobile phone.
这也是一种需要高超技巧的操纵杆。
Đây cũng là một loại cần điều khiển đòi hỏi kỹ năng cao siêu.
This is also a control lever that requires great skill to operate.
2
động từ
Nghĩa:thao túng, lũng đoạn, giật dây, dàn xếp (phi pháp/tiêu cực).
Ví dụ (4)
有人涉嫌操纵股票价格。
Có người bị nghi ngờ thao túng giá cổ phiếu.
Someone is suspected of manipulating stock prices.
他不愿做一个被人操纵的傀儡。
Anh ta không muốn làm một con rối bị người khác giật dây.
He is unwilling to be a puppet manipulated by others.
这一选举结果似乎受到了幕后操纵。
Kết quả bầu cử này dường như đã chịu sự thao túng từ phía sau hậu trường.
The outcome of this election seems to have been manipulated behind the scenes.
大财团试图操纵国家的经济政策。
Các tập đoàn tài chính lớn mưu toan thao túng chính sách kinh tế của quốc gia.
Big conglomerates are trying to manipulate the country's economic policies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây