操练
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "操练" (cāoliàn) mang nghĩa "luyện tập", kết hợp bởi 操 (cāo - thao): "Vận hành" + 练 (liàn - luyện): "tập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 操: Đôi bàn tay (扌) nhịp nhàng điều khiển từng động tác hòa cùng tiếng chim hót trên cành (喿) trong bài tập thể dục và vận hành, luyện tập (操). • Chữ 练: Người thợ kiên trì đem sợi tơ (纟) chọn lọc và chuốt đi chuốt lại (柬) mỗi ngày để rèn giũa, tập luyện cho thuần thục (练).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 操练
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thao luyện, tập luyện, diễn tập (quân sự/đội ngũ), rèn luyện.
Ví dụ (5)
士兵们正在操场上操练。
Các binh sĩ đang thao luyện (tập đội ngũ) trên thao trường.
The soldiers are drilling on the parade ground.
这支乐队每天都要操练好几个小时。
Ban nhạc này mỗi ngày đều phải tập luyện vài tiếng đồng hồ.
This band practices for several hours every day.
经过严格的操练,他们的动作变得非常整齐。
Qua quá trình thao luyện nghiêm ngặt, động tác của họ đã trở nên vô cùng đều đặn.
After rigorous drilling, their movements became very synchronized.
教练带领队员们操练新的战术。
Huấn luyện viên dẫn dắt các thành viên tập luyện chiến thuật mới.
The coach led the team in practicing new tactics.
早晨,公园里有很多老人在操练太极拳。
Buổi sáng, trong công viên có rất nhiều người già đang tập luyện thái cực quyền.
In the morning, many elderly people in the park practice tai chi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây