放纵
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "放纵" (fàngzòng) mang nghĩa "buông thả, phóng túng, nuông chiều", kết hợp bởi 放 (fàng - phóng): "để" + 纵 (zòng - tung): "dọc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放). • Chữ 纵: Buông lỏng sợi dây cương (纟) để mặc cho người đi sau cứ thế nối bước theo (从), mang nghĩa chiều dọc hay thả lỏng, để mặc (纵).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 放纵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:buông thả, phóng túng, nuông chiều
Ví dụ (5)
偶尔放纵一下自己,吃顿大餐也没关系。
Thỉnh thoảng buông thả bản thân một chút, ăn một bữa thịnh soạn cũng không sao.
It’s okay to indulge yourself once in a while and enjoy a big meal.
父母不能太放纵孩子,否则会对他们的成长不利。
Cha mẹ không thể quá nuông chiều con cái, nếu không sẽ không tốt cho sự phát triển của chúng.
Parents must not spoil their children too much, or it will be harmful to their development.
他过着放纵的生活,完全不顾及身体健康。
Anh ta sống một cuộc sống buông thả, hoàn toàn không để ý đến sức khỏe.
He lives a life of indulgence, with no regard for his health at all.
长期的放纵让他失去了工作的热情。
Sự phóng túng trong thời gian dài đã khiến anh ấy mất đi nhiệt huyết làm việc.
Years of self-indulgence caused him to lose his enthusiasm for work.
我们不应该放纵自己的坏习惯。
Chúng ta không nên dung túng (buông thả) cho những thói quen xấu của bản thân.
We shouldn't indulge our bad habits.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây