操控
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "操控" (cāokòng) mang nghĩa "điều khiển, khống chế, thao túng", kết hợp bởi 操 (cāo - thao): "Vận hành" + 控 (kòng - khống): "kiểm soát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 操: Đôi bàn tay (扌) nhịp nhàng điều khiển từng động tác hòa cùng tiếng chim hót trên cành (喿) trong bài tập thể dục và vận hành, luyện tập (操). • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 操控
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:điều khiển, khống chế, thao túng
Ví dụ (5)
这家公司涉嫌操控市场价格。
Công ty này bị tình nghi thao túng giá cả thị trường.
This company is suspected of manipulating market prices.
他用遥控器操控无人机。
Anh ấy dùng điều khiển từ xa để điều khiển máy bay không người lái.
He uses a remote control to operate the drone.
幕后黑手一直在操控这一切。
Kẻ giấu mặt thao túng tất cả những chuyện này từ sau lưng.
The mastermind behind the scenes has been controlling all of this.
不要试图操控别人的感情。
Đừng cố gắng thao túng tình cảm của người khác.
Don't try to manipulate other people's feelings.
这辆跑车的操控性能非常好。
Tính năng điều khiển của chiếc xe thể thao này rất tốt.
This sports car has excellent handling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây