纵观
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "纵观" (zòngguān) mang nghĩa "nhìn bao quát, phóng tầm mắt nhìn khắp", kết hợp bởi 纵 (zòng - tung): "dọc" + 观 (guān / guàn - quan): "xem". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纵: Buông lỏng sợi dây cương (纟) để mặc cho người đi sau cứ thế nối bước theo (从), mang nghĩa chiều dọc hay thả lỏng, để mặc (纵). • Chữ 观: Lại thêm một lần nữa (又) mở to đôi mắt chăm chú nhìn ngắm (见) vạn vật xung quanh để suy ngẫm thấu đáo, gọi là quan sát, quan điểm (观).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 纵观
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhìn bao quát, phóng tầm mắt nhìn khắp
Ví dụ (5)
纵观历史,这种现象并不罕见。
Nhìn bao quát lịch sử, hiện tượng này không hề hiếm gặp.
Looking at history as a whole, this phenomenon is not uncommon.
纵观全局,我们必须做出战略性调整。
Nhìn tổng quan cục diện, chúng ta phải đưa ra sự điều chỉnh mang tính chiến lược.
Taking the overall situation into account, we must make strategic adjustments.
纵观当今世界,科技发展日新月异。
Nhìn bao quát thế giới ngày nay, sự phát triển của khoa học công nghệ thay đổi từng ngày.
Looking at the world today, technological development is advancing at a rapid pace.
纵观他的一生,可以说是充满了传奇色彩。
Nhìn tổng quan cả cuộc đời ông ấy, có thể nói là tràn đầy sắc màu huyền thoại.
Looking at his life as a whole, it can be said to have been full of legendary color.
纵观整个市场,消费者的需求正在发生改变。
Nhìn bao quát toàn bộ thị trường, nhu cầu của người tiêu dùng đang có sự thay đổi.
Looking at the market as a whole, consumer demand is changing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây