诸如此类
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "诸如此类" (zhūrú-cǐlèi) mang nghĩa "các loại như vậy, v.v.", kết hợp bởi 诸 (zhū - chư): "Mọi" + 如 (rú - như): "như" + 此 (cǐ - thử): "này" + 类 (lèi - loại): "Loại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诸: Những lời nói (讠) nhắn nhủ đến từng người (者) trong cuộc họp được gửi tới tất cả mọi người, các vị (诸). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 此: Bàn chân dừng lại (止) ngay bên cạnh một người (匕) để chỉ rõ vị trí ngay tại đây, cái này (此). • Chữ 类: Đem những hạt gạo trên sàng (米) phân chia theo kích cỡ lớn nhỏ (大) để sắp xếp thành từng chủng loại, thứ hạng rõ ràng (类).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 诸如此类
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:các loại như vậy, v.v.
Ví dụ (5)
我喜欢吃水果,比如苹果、香蕉、橘子诸如此类。
Tôi thích ăn trái cây, ví dụ như táo, chuối, quýt và các loại như vậy.
I like eating fruit, such as apples, bananas, oranges, and the like.
书桌上堆满了书、本子、笔诸如此类的东西。
Trên bàn học chất đầy sách, vở, bút và những thứ tương tự.
The desk was piled with books, notebooks, pens, and things like that.
他经常抱怨天气热、工作累诸如此类的问题。
Anh ấy thường xuyên phàn nàn về những vấn đề như thời tiết nóng, công việc mệt mỏi, v.v.
He often complains about things like the hot weather and tiring work.
音乐、绘画、文学诸如此类的艺术形式,都能陶冶情操。
Các hình thức nghệ thuật như âm nhạc, hội họa, văn học, v.v., đều có thể bồi dưỡng tâm hồn.
Art forms such as music, painting, literature, and the like can all cultivate one's temperament.
商店里卖各种家电,像电视、冰箱、洗衣机诸如此类。
Trong cửa hàng bán các loại đồ điện gia dụng, như tivi, tủ lạnh, máy giặt và các loại như vậy.
The store sells all kinds of home appliances, such as TVs, refrigerators, washing machines, and the like.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây