忠于
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "忠于" (zhōngyú) mang nghĩa "trung thành với", kết hợp bởi 忠 (zhōng - trung): "Trung thành" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忠: Trái tim (心) luôn ở giữa (中) không nghiêng, lòng son sắt thủy chung, trung thành (忠). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 忠于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trung thành với
Ví dụ (5)
作为一名军人,他始终忠于祖国。
Là một người lính, anh ấy luôn trung thành với Tổ quốc.
As a soldier, he has always remained loyal to his country.
这部电影非常忠于原著。
Bộ phim này rất trung thành với nguyên tác.
This film is very faithful to the original work.
无论遇到什么困难,我们都要忠于职守。
Bất luận gặp phải khó khăn gì, chúng ta đều phải trung thành với nhiệm vụ.
No matter what difficulties we encounter, we must remain faithful to our duties.
你应该忠于自己的内心,做你想做的事。
Bạn nên trung thành với trái tim mình, làm những việc bạn muốn làm.
You should stay true to your heart and do what you want to do.
夫妻之间应该互相尊重,忠于彼此。
Giữa vợ chồng nên tôn trọng lẫn nhau, trung thành (chung thủy) với nhau.
Husband and wife should respect each other and be faithful to one another.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây