止咳
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "止咳" (zhǐké) mang nghĩa "trị ho, giảm ho, cắt cơn ho", kết hợp bởi 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại" + 咳 (ké - khái): "Ho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止). • Chữ 咳: Cái miệng (口) bật ra tiếng khục khục từ trong cổ họng (亥) khi bị cảm lạnh chính là cơn ho (咳).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 止咳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trị ho, giảm ho, cắt cơn ho
Ví dụ (5)
这瓶止咳糖浆一天喝三次。
Chai siro ho này uống một ngày ba lần.
Take this cough syrup three times a day.
冰糖炖雪梨有润肺止咳的功效。
Lê chưng đường phèn có tác dụng bổ phổi trị ho.
Stewed pear with rock sugar helps moisten the lungs and relieve coughs.
医生给我开了一些止咳化痰的药。
Bác sĩ đã kê cho tôi một số loại thuốc trị ho long đờm.
The doctor prescribed me some medicine to relieve coughs and clear phlegm.
这种草药可以有效止咳。
Loại thảo dược này có thể giảm ho hiệu quả.
This herb can effectively relieve coughs.
他咳嗽得很厉害,需要马上吃止咳药。
Anh ấy ho rất dữ dội, cần uống thuốc trị ho ngay lập tức.
He is coughing badly and needs to take cough medicine right away.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây