咳嗽
阵
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Khi cổ họng bị kích thích khiến cái miệng (口) liên tục bật ra tiếng khục khặc (咳: bộ Khẩu 口 và chữ Hợi 亥) cùng luồng hơi co thắt mạnh (嗽: bộ Khẩu 口 và chữ Sóc 欶), đó là lúc cơ thể đang bị "ho" (咳嗽).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:ho (phản ứng của cơ thể).
Ví dụ (5)
他昨天晚上一直在咳嗽。
Tối qua anh ấy cứ ho suốt.
He kept coughing last night.
咳嗽的时候请捂住嘴。
Khi ho làm ơn hãy che miệng lại.
Please cover your mouth when you cough.
如果你咳嗽,就多喝点热水。
Nếu bạn bị ho thì hãy uống nhiều nước nóng một chút.
If you have a cough, drink more hot water.
感冒引起了咳嗽。
Cảm cúm đã gây ra ho.
The cold caused the cough.
他咳嗽得很厉害,脸都红了。
Anh ấy ho rất dữ dội, đỏ cả mặt.
He was coughing so hard that his face turned red.
2
danh từ
Nghĩa:cơn ho, bệnh ho.
Ví dụ (5)
你的咳嗽好点了吗?
Bệnh ho của bạn đã đỡ chút nào chưa?
Has your cough gotten any better?
这种药专门治咳嗽。
Loại thuốc này chuyên trị ho.
This medicine is specifically for treating coughs.
我的咳嗽已经持续一周了。
Cơn ho của tôi đã kéo dài một tuần rồi.
I've had this cough for a week now.
这是一个治咳嗽的偏方。
Đây là một bài thuốc dân gian trị ho.
This is a folk remedy for treating coughs.
听,那是谁的咳嗽声?
Nghe kìa, đó là tiếng ho của ai vậy?
Listen, whose coughing is that?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây