咳嗽药
—
Gợi nhớ
Từ "咳嗽药" (késouyào) mang nghĩa "Thuốc ho", kết hợp bởi 咳 (ké - khái): "Ho" + 嗽 (sòu - thấu): "Ho" + 药 (yào - dược): "Thuốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 咳: Cái miệng (口) bật ra tiếng khục khục từ trong cổ họng (亥) khi bị cảm lạnh chính là cơn ho (咳). • Chữ 嗽: Cổ họng bị kích thích phải co thắt (欶) và bật hơi mạnh qua cái miệng (口) tạo thành tiếng ho (嗽). • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thuốc ho
Ví dụ (3)
医生给他开了咳嗽药。
Bác sĩ đã kê thuốc ho cho anh ấy.
The doctor prescribed cough medicine for him.
这种咳嗽药要按说明使用。
Loại thuốc ho này cần dùng theo hướng dẫn.
This cough medicine must be used according to the instructions.
药房正在补充咳嗽药。
Nhà thuốc đang bổ sung thuốc ho.
The pharmacy is restocking cough medicine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây