止步
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "止步" (zhǐ/bù) mang nghĩa "dừng lại, ngừng bước", kết hợp bởi 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại" + 步 (bù - bộ): "bước (đơn vị đếm cho các bước đi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止). • Chữ 步: Bàn chân trước dừng lại (止) rồi bàn chân sau tiếp tục nhấc lên (少) nhịp nhàng nối tiếp nhau tạo thành từng bước đi (步).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 止步
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'zhǐ / bù')
Nghĩa:dừng lại, ngừng bước
Ví dụ (5)
前方施工,请在此止步。
Phía trước đang thi công, vui lòng dừng bước tại đây.
Construction ahead. Please do not proceed beyond this point.
很遗憾,我们的队伍在半决赛止步了。
Rất tiếc, đội của chúng tôi đã phải dừng bước ở vòng bán kết.
Unfortunately, our team was eliminated in the semifinals.
科学探索的脚步永远不会止步。
Bước chân khám phá khoa học sẽ không bao giờ ngừng lại.
The pace of scientific exploration will never stop.
门上挂着一块写有“闲人止步”的牌子。
Trên cửa có treo một tấm biển viết “Người không có sự vụ miễn vào” (Người ngoài xin dừng bước).
There was a sign on the door that read, "No admittance."
看到前方的危险警告,他立刻止步不前。
Nhìn thấy cảnh báo nguy hiểm phía trước, anh ấy lập tức dừng bước không tiến lên nữa.
When he saw the warning of danger ahead, he immediately stopped in his tracks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây