执着
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "执着" (zhízhuó) mang nghĩa "kiên trì, cố chấp, bền bỉ", kết hợp bởi 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ" + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执. • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:kiên trì, cố chấp, bền bỉ
Ví dụ (5)
他对梦想的执着让人感动。
Sự kiên trì đối với ước mơ của anh ấy khiến người ta cảm động.
His persistence in pursuing his dream is moving.
有时候太执着反而是件坏事。
Đôi khi quá chấp nhặt ngược lại lại là một điều xấu.
Sometimes being too stubborn can actually be a bad thing.
她执着地追求着艺术的完美。
Cô ấy bền bỉ theo đuổi sự hoàn mỹ của nghệ thuật.
She persistently pursues perfection in art.
面对困难,他依然保持着那份执着。
Đối mặt với khó khăn, anh ấy vẫn giữ vững sự kiên trì đó.
In the face of difficulties, he still maintains that persistence.
我们要学会放下执着,顺其自然。
Chúng ta phải học cách buông bỏ sự chấp nhặt, thuận theo tự nhiên.
We need to learn to let go of our attachments and let things take their natural course.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây