执意
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "执意" (zhíyì) mang nghĩa "kiên quyết, nhất định, cố chấp", kết hợp bởi 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执. • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 执意
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:kiên quyết, nhất định, cố chấp
Ví dụ (5)
他执意要去,谁也拦不住。
Anh ấy kiên quyết muốn đi, không ai có thể cản được.
He insisted on going, and no one could stop him.
尽管大家都反对,她还是执意辞职。
Mặc dù mọi người đều phản đối, cô ấy vẫn nhất định từ chức.
Even though everyone opposed it, she still insisted on resigning.
父母劝了很久,但他执意要出国留学。
Bố mẹ đã khuyên rất lâu, nhưng anh ấy vẫn cố chấp muốn ra nước ngoài du học.
His parents tried to persuade him for a long time, but he insisted on going abroad to study.
老人执意不收下这笔钱。
Cụ già kiên quyết không nhận số tiền này.
The old man firmly refused to accept the money.
既然你执意如此,那我也不再勉强了。
Nếu bạn đã cố chấp như vậy, thì tôi cũng không ép buộc nữa.
Since you insist, I won't force you anymore.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây