争执
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "争执" (zhēngzhí) mang nghĩa "tranh cãi, tranh chấp", kết hợp bởi 争 (zhēng - tranh): "Cạnh tranh" + 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 争: Hai bàn tay từ trên và dưới cùng giữ chặt một vật kéo căng về phía mình không ai chịu nhường ai, thể hiện sự giành giật, cạnh tranh (争). • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 争执
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tranh cãi, tranh chấp
Ví dụ (5)
他们因为一点小事发生了争执。
Họ đã xảy ra tranh cãi vì một chuyện nhỏ.
They got into an argument over a trivial matter.
两人争执不下,只好请经理来解决。
Hai người cãi nhau không ai chịu nhường ai, đành phải mời giám đốc đến giải quyết.
The two could not settle their dispute, so they had to ask the manager to resolve it.
在会议上,双方就合同条款展开了激烈的争执。
Trong cuộc họp, hai bên đã nổ ra cuộc tranh chấp gay gắt về các điều khoản hợp đồng.
At the meeting, the two sides engaged in a heated dispute over the contract terms.
遇到分歧时,我们应该多沟通,避免无谓的争执。
Khi gặp bất đồng, chúng ta nên giao tiếp nhiều hơn để tránh những cuộc tranh cãi vô vị.
When disagreements arise, we should communicate more and avoid unnecessary arguments.
这场财产争执已经持续了好几年。
Cuộc tranh chấp tài sản này đã kéo dài suốt mấy năm nay.
This property dispute has dragged on for several years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây