真是的
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "真是的" (zhēnshide) mang nghĩa "thật là, thiệt tình (biểu thị bực bội)", kết hợp bởi 真 (zhēn - chân): "thật" + 是 (shì - thị): "là" + 的 (de - đích): "của". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 真: Người quân tử có đôi mắt nhìn thẳng (目) theo tiêu chuẩn mười phần (十) đứng vững trên giá đỡ (八) thì lời nói và việc làm đều chân thật (真). • Chữ 是: Dưới ánh mặt trời (日) rọi sáng, từng bước chân (疋) đều hiện ra ngay thẳng rõ ràng, khẳng định điều đúng đắn, phải, là (是). • Chữ 的: Ánh sáng trắng rõ ràng (白) soi đúng vào cái muỗng (勺) đang múc, dùng làm trợ từ chỉ rõ vật này là của ai (的).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thán từ
Nghĩa:thật là, thiệt tình (biểu thị bực bội)
Ví dụ (5)
你又迟到了,真是的!
Cậu lại đến muộn nữa rồi, thật là!
You're late again, honestly!
今天又下雨了,真是的!
Hôm nay lại mưa nữa rồi, thiệt tình!
It's raining again today, honestly!
这么重要的事情他怎么忘了,真是的!
Chuyện quan trọng như vậy mà anh ta sao lại quên được cơ chứ, thật là!
How could he forget something so important? Honestly!
都这么大人了还哭,真是的!
Đã lớn ngần này rồi mà còn khóc, thiệt tình!
You're already grown up and still crying—honestly!
整天打游戏也不写作业,真是的!
Suốt ngày chơi game mà không chịu làm bài tập, thật là!
You spend all day playing video games and still don't do your homework—honestly!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây