照例
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "照例" (zhàolì) mang nghĩa "theo lệ, như thông lệ", kết hợp bởi 照 (zhào - chiếu): "chiếu" + 例 (lì - lệ): "ví dụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 照: Ánh mặt trời (日) rực rỡ như vẫy gọi (召) ngọn lửa (灬) cùng bừng sáng để soi tỏ vạn vật là chiếu sáng, chụp ảnh (照). • Chữ 例: Những người lính (亻) đứng xếp thành hàng lối (列) thẳng tắp theo đúng quy tắc mẫu mực, nghĩa là ví dụ, thông lệ (例).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 照例
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:theo lệ, như thông lệ
Ví dụ (5)
星期天早上,他照例去公园散步。
Sáng Chủ nhật, anh ấy đi dạo trong công viên như thường lệ.
On Sunday mornings, he goes to the park for a walk as usual.
会议结束后,大家照例去喝一杯。
Sau khi cuộc họp kết thúc, mọi người đi uống một ly theo lệ.
After the meeting, everyone went for a drink as usual.
每到年底,公司照例会发奖金。
Cứ đến cuối năm, công ty sẽ phát tiền thưởng như thông lệ.
At the end of every year, the company gives out bonuses as usual.
爷爷每天早晨照例打太极拳。
Mỗi buổi sáng, ông nội đều tập thái cực quyền như thường lệ.
Every morning, Grandpa does tai chi as usual.
今天是春节,家里照例包了饺子。
Hôm nay là Tết, trong nhà gói sủi cảo theo như thông lệ.
Today is the Spring Festival, so as usual the family made dumplings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây