招募
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "招募" (zhāomù) mang nghĩa "tuyển mộ, chiêu mộ", kết hợp bởi 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 募 (mù - mộ): "Tuyển mộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 募: Dù trời chiều đã buông xuống đồng cỏ (莫), người tướng quân vẫn dồn hết sức lực (力) kêu gọi nghĩa sĩ tòng quân, nghĩa là chiêu mộ, quyên góp (募).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 招募
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tuyển mộ, chiêu mộ
Ví dụ (5)
我们正在招募志愿者。
Chúng tôi đang chiêu mộ tình nguyện viên.
We are recruiting volunteers.
这家公司计划招募五十名新员工。
Công ty này lên kế hoạch tuyển mộ 50 nhân viên mới.
This company plans to recruit fifty new employees.
军队开始在全国范围内招募新兵。
Quân đội bắt đầu chiêu mộ tân binh trên phạm vi toàn quốc.
The army began recruiting new soldiers nationwide.
这个研究项目需要招募大量的参与者。
Dự án nghiên cứu này cần chiêu mộ số lượng lớn người tham gia.
This research project needs to recruit a large number of participants.
我们的公会正在招募新成员。
Bang hội của chúng tôi đang chiêu mộ thành viên mới.
Our guild is recruiting new members.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây