ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
招募
zhāomù
tuyển mộ, chiêu mộ
Hán việt: chiêu mộ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "招募" (zhāomù) mang nghĩa "tuyển mộ, chiêu mộ", kết hợp bởi 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 募 (mù - mộ): "Tuyển mộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 募: Dù trời chiều đã buông xuống đồng cỏ (莫), người tướng quân vẫn dồn hết sức lực (力) kêu gọi nghĩa sĩ tòng quân, nghĩa là chiêu mộ, quyên góp (募).

Thành phần cấu tạo

招募
zhāomù
tuyển mộ, chiêu mộ
招
zhāo • chiêu
Mời gọi
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
召
Triệu
Triệu tập / âm đọc (bên phải)
募
mù • mộ
Tuyển mộ
莫
Mạc
Không / âm đọc (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh, sức lực (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tuyển mộ, chiêu mộ
Ví dụ (5)
wǒmen我们zhèngzài正在zhāomù招募zhìyuànzhě志愿者。
Chúng tôi đang chiêu mộ tình nguyện viên.
We are recruiting volunteers.
zhè这jiā家gōngsī公司jìhuà计划zhāomù招募wǔshí五十míng名xīn新yuángōng员工。
Công ty này lên kế hoạch tuyển mộ 50 nhân viên mới.
This company plans to recruit fifty new employees.
jūnduì军队kāishǐ开始zài在quánguó全国fànwéi范围nèi内zhāomù招募xīnbīng新兵。
Quân đội bắt đầu chiêu mộ tân binh trên phạm vi toàn quốc.
The army began recruiting new soldiers nationwide.
zhè这gè个yánjiū研究xiàngmù项目xūyào需要zhāomù招募dàliàng大量de的cānyùzhě参与者。
Dự án nghiên cứu này cần chiêu mộ số lượng lớn người tham gia.
This research project needs to recruit a large number of participants.
wǒmen我们de的gōnghuì公会zhèngzài正在zhāomù招募xīn新chéngyuán成员。
Bang hội của chúng tôi đang chiêu mộ thành viên mới.
Our guild is recruiting new members.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây