招标
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "招标" (zhāo/biāo) mang nghĩa "đấu thầu, mời thầu", kết hợp bởi 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 招标
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'zhāo / biāo')
Nghĩa:đấu thầu, mời thầu
Ví dụ (5)
该项目已经开始公开招标。
Dự án này đã bắt đầu mời thầu công khai.
The project has already entered the public bidding stage.
我们正在准备这次招标的所需文件。
Chúng tôi đang chuẩn bị các tài liệu cần thiết cho đợt đấu thầu này.
We are preparing the required documents for this bid.
政府对基础设施建设进行了公开招标。
Chính phủ đã tiến hành mời thầu công khai cho việc xây dựng cơ sở hạ tầng.
The government conducted a public tender for the infrastructure project.
招标公告将于下周发布。
Thông báo mời thầu sẽ được phát hành vào tuần tới.
The tender announcement will be released next week.
有几家大公司参与了这次项目的招标。
Có vài công ty lớn đã tham gia đấu thầu dự án này.
Several large companies participated in the bidding for this project.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây