远见
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "远见" (yuǎnjiàn) mang nghĩa "tầm nhìn xa, sự nhìn xa trông rộng", kết hợp bởi 远 (yuǎn - viễn): "xa" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 远: Đặt bước chân (辶) đi mãi về phía cội nguồn (元) tít tắp chân trời, gợi lên khoảng cách vô cùng xa xôi (远). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 远见
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tầm nhìn xa, sự nhìn xa trông rộng
Ví dụ (5)
他是一位非常有远见的领导者。
Ông ấy là một nhà lãnh đạo vô cùng có tầm nhìn xa.
He is a very visionary leader.
做生意不仅要看眼前的利益,还要有远见。
Làm kinh doanh không chỉ nhìn vào lợi ích trước mắt, mà còn phải có sự nhìn xa trông rộng.
In business, you must not only focus on immediate profits, but also have foresight.
事实证明,他的这项投资极具远见。
Thực tế chứng minh, khoản đầu tư này của anh ấy cực kỳ có tầm nhìn xa.
It proved that his investment was highly farsighted.
缺乏远见的公司很难在激烈的竞争中生存下来。
Công ty thiếu tầm nhìn xa rất khó tồn tại trong cuộc cạnh tranh khốc liệt.
Companies that lack foresight find it hard to survive in fierce competition.
她的远见卓识为团队指明了未来的发展方向。
Sự nhìn xa trông rộng xuất chúng của cô ấy đã vạch ra hướng phát triển tương lai cho đội ngũ.
Her vision and insight pointed the team toward its future direction of development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây