渊源
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "渊源" (yuānyuán) mang nghĩa "nguồn gốc sâu xa, căn nguyên", kết hợp bởi 渊 (yuān - uyên): "Vực sâu" + 源 (yuán - nguyên): "nguồn gốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 渊: Dòng nước (氵) xoáy tròn giữa hai bờ vách sâu thăm thẳm tạo thành vực nước sâu, uyên thâm (渊). • Chữ 源: Dòng nước (氵) mát lành tuôn chảy ra từ vách đá đầu nguồn trên thảo nguyên (原) chính là nguồn gốc, cội nguồn (源).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 渊源
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nguồn gốc sâu xa, căn nguyên
Ví dụ (5)
这两所大学之间有着深厚的历史渊源。
Giữa hai trường đại học này có một nguồn gốc lịch sử sâu xa.
These two universities share deep historical ties.
中越两国的文化渊源可以追溯到几千年前。
Căn nguyên văn hóa của hai nước Trung - Việt có thể bắt nguồn từ hàng ngàn năm trước.
The cultural ties between China and Vietnam can be traced back thousands of years.
他和这家公司颇有渊源,曾经在这里工作过十年。
Anh ấy có mối liên hệ sâu xa với công ty này, từng làm việc ở đây mười năm.
He has close ties to this company and once worked here for ten years.
这种民间艺术有着极深的渊源。
Loại hình nghệ thuật dân gian này có một nguồn gốc cực kỳ sâu xa.
This folk art form has very deep roots.
学者们正在研究这种方言的渊源。
Các học giả đang nghiên cứu nguồn gốc của loại phương ngôn này.
Scholars are studying the origins of this dialect.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây