愈来愈
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "愈来愈" (yù lái yù) mang nghĩa "ngày càng, càng lúc càng", kết hợp bởi 愈 (yù - dũ): "hồi phục" + 来 (lái - lai): "đến" + 愈 (yù - dũ): "hồi phục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 愈: Khi khí huyết được lưu thông vận chuyển (俞) đều đặn đến tận trái tim (心), người bệnh sẽ nhanh chóng hồi phục, lành bệnh và càng thêm khỏe mạnh (愈). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来). • Chữ 愈: Khi khí huyết được lưu thông vận chuyển (俞) đều đặn đến tận trái tim (心), người bệnh sẽ nhanh chóng hồi phục, lành bệnh và càng thêm khỏe mạnh (愈).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 愈来愈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:ngày càng, càng lúc càng
Ví dụ (5)
天气愈来愈冷了。
Thời tiết ngày càng lạnh rồi.
The weather is getting colder and colder.
他的身体愈来愈好。
Sức khỏe của anh ấy ngày càng tốt.
His health is getting better and better.
我们的生活愈来愈幸福。
Cuộc sống của chúng ta càng lúc càng hạnh phúc.
Our lives are becoming happier and happier.
这个问题变得愈来愈复杂。
Vấn đề này trở nên ngày càng phức tạp.
This problem is becoming more and more complicated.
喜欢学习中文的人愈来愈多。
Người thích học tiếng Trung ngày càng nhiều.
More and more people like studying Chinese.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây