尤为
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "尤为" (yóuwéi) mang nghĩa "đặc biệt là, nhất là", kết hợp bởi 尤 (yóu - vưu): "đặc biệt" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尤: Hình chú chó nhỏ có thêm một dấu chấm nhấn mạnh ở phía trên để chỉ sự khác biệt, đặc biệt, nhất là (尤). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 尤为
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:đặc biệt là, nhất là
Ví dụ (5)
这个问题在年轻人中尤为突出。
Vấn đề này đặc biệt nổi bật trong giới trẻ.
This problem is particularly prominent among young people.
今年的冬天尤为寒冷。
Mùa đông năm nay đặc biệt lạnh lẽo.
This winter has been especially cold.
保护环境在当前显得尤为重要。
Bảo vệ môi trường hiện nay có vẻ đặc biệt quan trọng.
Protecting the environment is especially important at present.
他的表现尤为出色,赢得了所有人的掌声。
Màn trình diễn của anh ấy đặc biệt xuất sắc, giành được tràng pháo tay của tất cả mọi người.
His performance was particularly outstanding and won everyone's applause.
充足的睡眠对儿童的成长尤为关键。
Giấc ngủ đầy đủ đặc biệt then chốt đối với sự phát triển của trẻ em.
Adequate sleep is especially crucial for children's growth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây