涌入
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "涌入" (yǒngrù) mang nghĩa "ùa vào, đổ vào ào ạt", kết hợp bởi 涌 (yǒng - dũng): "trào lên" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 涌: Dòng nước ngầm (氵) nén trong đường ống hẹp (甬) bỗng gặp khe hở liền cuồn cuộn trào lên, tuôn ra mạnh mẽ (涌). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 涌入
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ùa vào, đổ vào ào ạt
Ví dụ (5)
比赛结束后,球迷们涌入球场。
Sau khi trận đấu kết thúc, các cổ động viên ùa vào sân bóng.
After the game ended, the fans poured onto the field.
打开门的一瞬间,冷空气涌入了房间。
Khoảnh khắc mở cửa, không khí lạnh ào ạt đổ vào phòng.
The moment the door was opened, cold air rushed into the room.
听到那首歌,往事瞬间涌入脑海。
Nghe bài hát đó, những chuyện quá khứ chốc lát ùa vào tâm trí.
When I heard that song, memories came flooding back.
大量外资涌入了这个新兴市场。
Một lượng lớn vốn đầu tư nước ngoài đã đổ ào ạt vào thị trường mới nổi này.
A large amount of foreign capital poured into this emerging market.
假期里,成千上万的游客涌入这座小镇。
Trong kỳ nghỉ, hàng chục ngàn du khách đổ xô vào thị trấn nhỏ này.
During the holiday, tens of thousands of tourists flooded into this small town.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây