ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
引人注目
yǐnrén-zhùmù
thu hút sự chú ý, đáng chú ý
Hán việt: dẫn nhân chú mục
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "引人注目" (yǐnrén-zhùmù) mang nghĩa "thu hút sự chú ý, đáng chú ý", kết hợp bởi 引 (yǐn - dẫn): "kéo" + 人 (rén - nhân): "người" + 注 (zhù - chú): "ghi chú" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường. • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 注: Dòng nước (氵) được rót tập trung vào đúng vị trí chủ chốt (主) không để tràn ra ngoài, nhắc nhở ta cần dồn tâm trí chú ý, ghi chú (注). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).

Thành phần cấu tạo

引人注目
yǐnrén-zhùmù
thu hút sự chú ý, đáng chú ý
引
yǐn • dẫn
kéo
弓
Bộ Cung
Cây cung (nằm bên trái)
丨
Bộ Cổn
Nét kéo thẳng (nằm bên phải)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau
注
zhù • chú
ghi chú
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
主
Chủ
Chủ / âm đọc (bên phải)
目
mù • mục
mắt
目
Bộ Mục
Hình con mắt dựng đứng

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:thu hút sự chú ý, đáng chú ý
Ví dụ (5)
tā她de的xīn新fàxíng发型hěn很yǐnrénzhùmù引人注目。
Kiểu tóc mới của cô ấy rất thu hút sự chú ý.
Her new hairstyle is very eye-catching.
zhè这gè个jiànzhù建筑de的shèjì设计fēicháng非常yǐnrénzhùmù引人注目。
Thiết kế của tòa nhà này vô cùng đáng chú ý.
The design of this building is very striking.
tā他zài在huìyì会议shàng上de的fāyán发言shífēn十分yǐnrénzhùmù引人注目。
Bài phát biểu của anh ấy tại hội nghị vô cùng thu hút sự chú ý.
His remarks at the meeting were particularly attention-grabbing.
zhǎnlǎnguǎn展览馆lǐ里zuì最yǐnrénzhùmù引人注目de的shì是nà那yì一fú幅jùdà巨大de的yóuhuà油画。
Điều đáng chú ý nhất trong phòng triển lãm là bức tranh sơn dầu khổng lồ đó.
The most eye-catching exhibit in the gallery was that enormous oil painting.
zhè这kuǎn款shǒujī手机yǐ以qí其yǐnrénzhùmù引人注目de的wàiguān外观yíngdé赢得le了niánqīngrén年轻人de的xǐ'ài喜爱。
Chiếc điện thoại này đã giành được sự yêu thích của giới trẻ nhờ vẻ ngoài thu hút sự chú ý.
This phone has won the favor of young people with its eye-catching appearance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây