ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
异议
yìyì
ý kiến phản đối, bất đồng
Hán việt: dị nghị
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "异议" (yìyì) mang nghĩa "ý kiến phản đối, bất đồng", kết hợp bởi 异 (yì - dị): "Khác biệt" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).

Thành phần cấu tạo

异议
yìyì
ý kiến phản đối, bất đồng
异
yì • dị
Khác biệt
巳
Chữ Tỵ
Hình chiếc mặt nạ đội trên đầu (phía trên)
廾
Bộ Củng
Đôi bàn tay nâng lên (phía dưới)
议
yì • nghị
Thảo luận
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
义
Nghĩa
Ý nghĩa / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:ý kiến phản đối, bất đồng
Ví dụ (5)
shéi谁yǒu有yìyì异议,qǐng请jǔshǒu举手。
Ai có ý kiến phản đối, xin hãy giơ tay.
If anyone has any objections, please raise your hand.
dàjiā大家dōu都tóngyì同意zhè这gè个tíyì提议,méiyǒu没有rènhé任何yìyì异议。
Mọi người đều đồng ý với đề xuất này, không có bất kỳ sự dị nghị nào.
Everyone agreed to the proposal, and there were no objections.
lǜshī律师duì对fǎguān法官de的cáijué裁决tíchū提出le了yìyì异议。
Luật sư đã đưa ra ý kiến phản đối phán quyết của thẩm phán.
The lawyer raised an objection to the judge's ruling.
rúguǒ如果nǐ你duì对hétong合同tiáokuǎn条款yǒu有yìyì异议,qǐng请jíshí及时tí提chūlái出来。
Nếu bạn không đồng ý với các điều khoản của hợp đồng, vui lòng nêu ra kịp thời.
If you have any objections to the contract terms, please raise them promptly.
wěiyuánhuì委员会yízhì一致tōngguò通过le了gāixiàng该项juéyì决议,háowú毫无yìyì异议。
Ủy ban đã nhất trí thông qua nghị quyết đó, hoàn toàn không có sự phản đối.
The committee unanimously passed the resolution without any objection.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây