异议
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "异议" (yìyì) mang nghĩa "ý kiến phản đối, bất đồng", kết hợp bởi 异 (yì - dị): "Khác biệt" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 异议
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ý kiến phản đối, bất đồng
Ví dụ (5)
谁有异议,请举手。
Ai có ý kiến phản đối, xin hãy giơ tay.
If anyone has any objections, please raise your hand.
大家都同意这个提议,没有任何异议。
Mọi người đều đồng ý với đề xuất này, không có bất kỳ sự dị nghị nào.
Everyone agreed to the proposal, and there were no objections.
律师对法官的裁决提出了异议。
Luật sư đã đưa ra ý kiến phản đối phán quyết của thẩm phán.
The lawyer raised an objection to the judge's ruling.
如果你对合同条款有异议,请及时提出来。
Nếu bạn không đồng ý với các điều khoản của hợp đồng, vui lòng nêu ra kịp thời.
If you have any objections to the contract terms, please raise them promptly.
委员会一致通过了该项决议,毫无异议。
Ủy ban đã nhất trí thông qua nghị quyết đó, hoàn toàn không có sự phản đối.
The committee unanimously passed the resolution without any objection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây