议会
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "议会" (yìhuì) mang nghĩa "nghị viện, quốc hội", kết hợp bởi 议 (yì - nghị): "Thảo luận" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 议会
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nghị viện, quốc hội
Ví dụ (5)
议会通过了这项新法律。
Nghị viện đã thông qua đạo luật mới này.
Parliament passed this new law.
他被选为议会议员。
Anh ấy đã được bầu làm nghị sĩ quốc hội.
He was elected as a member of parliament.
议会大厦是这座城市的地标。
Tòa nhà quốc hội là một biểu tượng của thành phố này.
The parliament building is a landmark of this city.
明天议会将举行一场重要的辩论。
Ngày mai nghị viện sẽ tổ chức một cuộc tranh luận quan trọng.
Parliament will hold an important debate tomorrow.
政府的提案遭到了议会的否决。
Đề xuất của chính phủ đã bị quốc hội phủ quyết.
The government's proposal was rejected by parliament.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây