移植
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "移植" (yízhí) mang nghĩa "ghép, cấy ghép (y tế, thực vật)", kết hợp bởi 移 (yí - di): "di chuyển" + 植 (zhí - thực): "Trồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 移: Khi mùa màng thu hoạch được nhiều (多) bó lúa trĩu hạt (禾), người nông dân phải gánh lúa di chuyển, chuyển đổi từ đồng về kho (移). • Chữ 植: Người làm vườn đặt từng cây gỗ non (木) đứng thật ngay thẳng (直) xuống đất để trồng cây và gây dựng rừng xanh (植).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 移植
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ghép, cấy ghép (y tế, thực vật)
Ví dụ (5)
他需要进行心脏移植手术。
Anh ấy cần tiến hành phẫu thuật ghép tim.
He needs to undergo a heart transplant.
春天是移植树木的最佳时机。
Mùa xuân là thời điểm tốt nhất để cấy ghép cây cối.
Spring is the best time to transplant trees.
骨髓移植成功地挽救了那个小女孩的生命。
Ca ghép tủy xương đã cứu sống thành công sinh mạng của cô bé đó.
A bone marrow transplant successfully saved the little girl's life.
农民们正在田里移植秧苗。
Những người nông dân đang cấy mạ ngoài đồng.
The farmers are transplanting rice seedlings in the fields.
器官移植需要严格匹配的供体。
Cấy ghép nội tạng cần có người hiến tặng phù hợp nghiêm ngặt.
Organ transplants require a strictly compatible donor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây