移交
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "移交" (yíjiāo) mang nghĩa "bàn giao, chuyển giao", kết hợp bởi 移 (yí - di): "di chuyển" + 交 (jiāo - giao): "giao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 移: Khi mùa màng thu hoạch được nhiều (多) bó lúa trĩu hạt (禾), người nông dân phải gánh lúa di chuyển, chuyển đổi từ đồng về kho (移). • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 移交
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bàn giao, chuyển giao
Ví dụ (5)
他离职前把工作移交给了同事。
Trước khi nghỉ việc, anh ấy đã bàn giao công việc cho đồng nghiệp.
Before leaving his job, he handed over his work to a colleague.
这个案件已经移交法庭处理。
Vụ án này đã được chuyển giao cho tòa án xử lý.
The case has already been transferred to the court for handling.
请在下周一之前移交所有相关文件。
Vui lòng bàn giao tất cả các tài liệu liên quan trước thứ Hai tuần sau.
Please hand over all relevant documents by next Monday.
总统和平地移交了权力。
Tổng thống đã chuyển giao quyền lực một cách hòa bình.
The president peacefully transferred power.
所有的设备都已经移交完毕。
Tất cả thiết bị đều đã được bàn giao xong.
All the equipment has already been handed over.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây