业绩
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "业绩" (yèjì) mang nghĩa "thành tích kinh doanh, kết quả công việc", kết hợp bởi 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 绩 (jì - tích): "thành tích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 绩: Từng sợi tơ (纟) được người thợ dệt bằng cả tinh thần trách nhiệm (责) sẽ kết thành tấm lụa quý ghi nhận thành tích và công trạng (绩).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 业绩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thành tích kinh doanh, kết quả công việc
Ví dụ (5)
他今年的销售业绩非常出色。
Thành tích bán hàng năm nay của anh ấy rất xuất sắc.
His sales performance this year has been outstanding.
公司因为业绩下滑决定裁员。
Công ty quyết định cắt giảm nhân sự vì kết quả kinh doanh sa sút.
The company decided to lay off employees because of declining performance.
努力提高工作业绩是我们目前的首要任务。
Nỗ lực nâng cao kết quả công việc là nhiệm vụ hàng đầu của chúng ta hiện nay.
Making every effort to improve work performance is our top priority at the moment.
她的业绩在部门里总是名列前茅。
Thành tích công việc của cô ấy trong bộ phận luôn đứng ở tốp đầu.
Her performance always ranks among the best in the department.
经理对团队上个月的业绩表示满意。
Giám đốc bày tỏ sự hài lòng với thành tích của nhóm trong tháng trước.
The manager expressed satisfaction with the team's performance last month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây