学艺
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "学艺" (xuéyì) mang nghĩa "học nghề, học kỹ năng", kết hợp bởi 学 (xué - học): "học" + 艺 (yì - nghệ): "Nghệ thuật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 艺: Đôi bàn tay khéo léo cắt tỉa cành cỏ hoa (艹) uốn lượn mềm mại như đám mây nhỏ (乙) tạo nên tác phẩm nghệ thuật tinh tế (艺).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 学艺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:học nghề, học kỹ năng
Ví dụ (5)
他年轻时曾向一位老木匠学艺。
Khi còn trẻ, anh ấy từng học nghề từ một người thợ mộc già.
When he was young, he once apprenticed himself to an old carpenter.
为了学艺,他一个人去了北京。
Để học nghề, anh ấy đã một mình đến Bắc Kinh.
In order to learn the craft, he went to Beijing alone.
学艺的过程非常艰苦,需要极大的耐心。
Quá trình học kỹ năng rất gian khổ, đòi hỏi sự kiên nhẫn cực lớn.
The process of learning the craft was extremely arduous and required great patience.
经过三年的学艺,他终于可以独立工作了。
Sau ba năm học nghề, cuối cùng anh ấy cũng có thể làm việc độc lập.
After three years of apprenticeship, he was finally able to work independently.
她从小就在戏班子里学艺。
Cô ấy đã học nghệ thuật trong gánh hát từ khi còn nhỏ.
She began training with an opera troupe from a young age.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây