袖手旁观
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "袖手旁观" (xiùshǒu-pángguān) mang nghĩa "khoanh tay đứng nhìn, thờ ơ không giúp", kết hợp bởi 袖 (xiù - tụ): "Tay áo" + 手 (shǒu - thủ): "tay" + 旁 (páng - bàng): "bên cạnh" + 观 (guān / guàn - quan): "xem". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 袖: Phần tấm áo (衤) để cho cánh tay luồn qua tự do cử động (由) được may rộng rãi và kín đáo, đó chính là ống tay áo (袖). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 旁: Người đứng thẳng (立) mở rộng tầm nhìn về bốn phương (方) để quan sát những người đang đứng ở ngay bên cạnh mình (旁). • Chữ 观: Lại thêm một lần nữa (又) mở to đôi mắt chăm chú nhìn ngắm (见) vạn vật xung quanh để suy ngẫm thấu đáo, gọi là quan sát, quan điểm (观).
Thành phần cấu tạo
袖手旁观
khoanh tay đứng nhìn, thờ ơ không giúp
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:khoanh tay đứng nhìn, thờ ơ không giúp
Ví dụ (5)
看到朋友遇到困难,我们绝不能袖手旁观。
Thấy bạn bè gặp khó khăn, chúng ta tuyệt đối không thể khoanh tay đứng nhìn.
When we see a friend in trouble, we must never stand by and do nothing.
面对这种不公平的事情,他不仅没有袖手旁观,反而挺身而出。
Đối mặt với sự việc bất công này, anh ấy chẳng những không khoanh tay đứng nhìn, mà còn dũng cảm đứng ra bảo vệ.
When faced with such injustice, he not only refused to stand by, but instead stepped forward.
如果大家都袖手旁观,这个问题永远也解决不了。
Nếu mọi người đều thờ ơ không giúp, vấn đề này sẽ mãi mãi không giải quyết được.
If everyone just stands by, this problem will never be solved.
别指望他会帮忙,他这个人向来喜欢袖手旁观。
Đừng trông mong anh ta sẽ giúp đỡ, con người anh ta xưa nay luôn thích khoanh tay đứng nhìn.
Don't expect him to help; he has always preferred to stand by and do nothing.
看到老人摔倒,路人们并没有袖手旁观,而是立刻过去扶起她。
Thấy cụ già bị ngã, những người đi đường đã không khoanh tay đứng nhìn, mà ngay lập tức đến đỡ cụ dậy.
When they saw the elderly woman fall, the passersby did not stand by; instead, they immediately went over and helped her up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây