幸免
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "幸免" (xìngmiǎn) mang nghĩa "may mắn thoát khỏi", kết hợp bởi 幸 (xìng - hạnh): "may mắn" + 免 (miǎn - miễn): "Miễn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幸: Trên mảnh đất lành (土) tránh được mọi điều cay đắng (𢆉) giúp con người đón nhận niềm may mắn và hạnh phúc (幸). • Chữ 免: Hình ảnh con thỏ nhanh nhẹn rút chân chạy thoát khỏi vòng vây nguy hiểm, mang nghĩa tránh khỏi, miễn trừ và giảm bớt (免).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 幸免
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:may mắn thoát khỏi
Ví dụ (5)
在那次可怕的车祸中,只有他一个人幸免于难。
Trong vụ tai nạn xe hơi khủng khiếp đó, chỉ có một mình anh ấy may mắn thoát nạn.
In that terrible car accident, he was the only one who escaped with his life.
这场大火烧毁了所有的房屋,无一幸免。
Trận hỏa hoạn này đã thiêu rụi tất cả các ngôi nhà, không một ngôi nhà nào may mắn thoát khỏi.
The fire destroyed all the houses, leaving none untouched.
经济危机席卷全球,没有哪个国家能完全幸免。
Khủng hoảng kinh tế càn quét toàn cầu, không có quốc gia nào có thể hoàn toàn may mắn thoát khỏi.
The economic crisis swept across the globe, and no country was completely spared.
虽然经历了强烈的地震,但这栋古建筑却幸免了。
Mặc dù trải qua trận động đất mạnh, nhưng tòa nhà cổ này lại may mắn thoát khỏi.
Although it went through a powerful earthquake, this ancient building was spared.
幸免于这次裁员潮,让他感到非常庆幸。
May mắn thoát khỏi làn sóng sa thải lần này khiến anh ấy cảm thấy vô cùng vui mừng.
Having escaped this wave of layoffs made him feel extremely fortunate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây