新潮
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "新潮" (xīncháo) mang nghĩa "mốt mới, xu hướng mới, thời thượng", kết hợp bởi 新 (xīn - tân): "mới" + 潮 (cháo - triều): "thủy triều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 潮: Nước biển (氵) cứ đều đặn dâng lên vào mỗi buổi sớm mai (朝) tạo thành con nước thủy triều và trào lưu xu hướng (潮).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 新潮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:mốt mới, xu hướng mới, thời thượng
Ví dụ (5)
她的打扮总是很新潮。
Cách ăn mặc của cô ấy luôn rất thời thượng.
She always dresses in a trendy way.
年轻人喜欢追求新潮的电子产品。
Giới trẻ thích theo đuổi những sản phẩm điện tử mang xu hướng mới.
Young people like to pursue trendy electronic products.
这款新设计既实用又新潮。
Thiết kế mới này vừa thiết thực lại vừa là mốt mới.
This new design is both practical and trendy.
他开了一家非常新潮的咖啡店。
Anh ấy đã mở một quán cà phê vô cùng thời thượng.
He opened a very trendy coffee shop.
奶奶虽然年纪大了,但思想很新潮。
Dù bà nội đã có tuổi nhưng tư tưởng lại rất bắt kịp mốt mới.
Although Grandma is old, her thinking is very modern.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây