心慌
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "心慌" (xīn/huāng) mang nghĩa "hồi hộp, lo lắng, tim đập loạn", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 慌 (huāng - hoảng): "hoảng loạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 慌: Trái tim (忄) lạc giữa cánh đồng hoang vắng (荒) không bóng người nên bỗng chốc trở nên bối rối, hoảng loạn (慌).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 心慌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ (đọc 'xīn / huāng')
Nghĩa:hồi hộp, lo lắng, tim đập loạn
Ví dụ (5)
每次考试前,我都会感到有点心慌。
Trước mỗi kỳ thi, tôi đều cảm thấy hơi hồi hộp.
Before every exam, I feel a little flustered.
突然听到这个坏消息,她一阵心慌。
Đột nhiên nghe được tin xấu này, cô ấy chợt thấy tim đập loạn.
When she suddenly heard the bad news, she was seized with panic.
喝了太多浓茶,我现在觉得有点心慌。
Uống quá nhiều trà đặc, bây giờ tôi cảm thấy hơi hồi hộp.
I drank too much strong tea, and now I feel a bit jittery.
第一次上台演讲,他心慌得说不出话来。
Lần đầu tiên lên sân khấu diễn thuyết, anh ấy lo lắng đến mức không nói nên lời.
The first time he spoke on stage, he was so nervous that he couldn't get a word out.
只要一想到明天的面试,我就心慌意乱。
Chỉ cần nghĩ đến buổi phỏng vấn ngày mai là tôi lại thấy lo lắng bồn chồn.
Whenever I think about tomorrow's interview, I get all flustered and anxious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây