相遇
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "相遇" (xiāngyù) mang nghĩa "gặp nhau, tình cờ gặp gỡ", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 遇 (yù - ngộ): "gặp gỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 遇: Đang bước đi trên con đường dài (辶), ta tình cờ chạm mặt người bạn nơi góc phố (禺) tạo nên cuộc gặp gỡ bất ngờ (遇).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 相遇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gặp nhau, tình cờ gặp gỡ
Ví dụ (5)
我们在街上偶然相遇。
Chúng tôi tình cờ gặp nhau trên phố.
We ran into each other on the street by chance.
期待与你再次相遇。
Mong chờ được gặp lại bạn.
I look forward to meeting you again.
与你相遇是我一生中最幸运的事。
Gặp được bạn là điều may mắn nhất trong cuộc đời tôi.
Meeting you was the luckiest thing in my life.
他们在一家咖啡馆相遇了。
Họ đã gặp nhau tại một quán cà phê.
They met at a coffee shop.
人生就是不断的相遇与离别。
Cuộc đời chính là những cuộc gặp gỡ và chia ly không ngừng.
Life is a continual cycle of meetings and partings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây