下意识
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "下意识" (xiàyì·shí) mang nghĩa "tiềm thức, vô thức", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 意 (yì - ý): "ý định" + 识 (shí - thức): "tri thức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 识: Qua lời nói (讠) mạch lạc từ cái miệng (口) và sự từng trải như người cầm giáo (八) mà bộc lộ vốn tri thức, sự nhận biết (识).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 下意识
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiềm thức, vô thức
Ví dụ (5)
听到有人叫我的名字,我下意识地回过了头。
Nghe thấy có người gọi tên mình, tôi quay đầu lại theo tiềm thức.
Hearing someone call my name, I instinctively turned my head.
遇到危险时,人会下意识地保护自己的头部。
Khi gặp nguy hiểm, con người sẽ che chắn đầu mình một cách vô thức.
When faced with danger, people instinctively protect their heads.
看到那个熟悉的背影,她下意识地停下了脚步。
Nhìn thấy bóng lưng quen thuộc đó, cô ấy dừng bước trong vô thức.
Seeing that familiar figure from behind, she instinctively stopped in her tracks.
他下意识地摸了摸口袋,发现手机不见了。
Anh ấy sờ tay vào túi một cách vô thức, liền phát hiện điện thoại đã biến mất.
He instinctively felt his pocket and realized his phone was gone.
这种反应完全是下意识的,我根本没有思考的时间。
Phản ứng này hoàn toàn là do tiềm thức, tôi căn bản không có thời gian để suy nghĩ.
That reaction was completely unconscious; I had no time to think at all.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây