喜好
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "喜好" (xǐhào) mang nghĩa "thích, sở thích, ưa chuộng", kết hợp bởi 喜 (xǐ - hỷ): "vui mừng" + 好 (hǎo - hảo): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喜: Nghe tiếng trống hội (壴) vang rền rã, ai nấy đều mở miệng (口) cười tươi rạng rỡ trong niềm vui mừng, hạnh phúc (喜). • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 喜好
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:thích, sở thích, ưa chuộng
Ví dụ (5)
每个人都有自己的喜好。
Mỗi người đều có sở thích riêng của mình.
Everyone has their own preferences.
他从小就喜好音乐。
Anh ấy từ nhỏ đã thích âm nhạc.
He has loved music since childhood.
这本书很迎合大众的喜好。
Cuốn sách này rất phù hợp với thị hiếu của công chúng.
This book really caters to popular tastes.
我们的饮食喜好完全不同。
Sở thích ăn uống của chúng tôi hoàn toàn khác nhau.
Our food preferences are completely different.
她特别喜好穿红色的衣服。
Cô ấy đặc biệt thích mặc quần áo màu đỏ.
She especially likes wearing red clothes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây