吸纳
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "吸纳" (xīnà) mang nghĩa "thu nạp, hấp thu, tiếp nhận", kết hợp bởi 吸 (xī - hấp): "Hấp thụ" + 纳 (nà - nạp): "Chấp nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吸: Mở miệng (口) hít một hơi thật sâu kéo luồng không khí vươn tới (及) tận lồng ngực chính là động tác hít thở và hấp thụ (吸). • Chữ 纳: Dùng sợi dây tơ (纟) khâu giữ và đưa tài sản vào cất bên trong kho (内) để thu nhận, tiếp nhận và chấp nhận (纳).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 吸纳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thu nạp, hấp thu, tiếp nhận
Ví dụ (5)
这家公司计划在今年吸纳更多的高科技人才。
Công ty này có kế hoạch thu nạp thêm nhiều nhân tài công nghệ cao trong năm nay.
The company plans to recruit more high-tech talent this year.
这个项目成功吸纳了大量的民间资金。
Dự án này đã hấp thu thành công một lượng lớn vốn tư nhân.
This project has successfully attracted a large amount of private capital.
政府会认真吸纳群众的合理建议。
Chính phủ sẽ nghiêm túc tiếp nhận những kiến nghị hợp lý của quần chúng.
The government will seriously take in the public's reasonable suggestions.
发展服务业有利于吸纳劳动力就业。
Phát triển ngành dịch vụ có lợi cho việc thu nạp lực lượng lao động vào làm việc.
Developing the service sector helps absorb labor into employment.
我们要不断吸纳先进的管理经验。
Chúng ta phải không ngừng tiếp thu những kinh nghiệm quản lý tiên tiến.
We should continually absorb advanced management experience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây